ĐĂNG KÝ BÁO GIÁ CHI TIẾT
Bảng giá xe VinFast mới nhất tại Kiên Giang
Cập nhật tháng 08/2026
Quý khách đang tìm hiểu giá xe VinFast tại Kiên Giang, chi phí lăn bánh, ưu đãi hoặc phương án mua xe trả góp? Phạm Tông cập nhật bảng giá tham khảo các dòng ô tô điện VinFast đang được phân phối, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn mẫu xe phù hợp.
Danh mục hiện có nhiều lựa chọn, từ ô tô điện đô thị bốn chỗ, SUV dành cho gia đình đến MPV bảy chỗ, xe dịch vụ Green và xe tải điện chở hàng.
Liên hệ nhận báo giá theo từng trường hợp:
- Tư vấn bán hàng: Phạm Tông
- Hotline/Zalo: 0924 140 140
- Đơn vị công tác: VinFast Ngọc Anh
- Khu vực hỗ trợ: Kiên Giang và khu vực lân cận
Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo. Giá xe, ưu đãi, màu sắc, tình trạng xe và thời gian giao có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Bảng giá tổng hợp xe VinFast
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo* |
|---|---|---|---|
| VinFast VF 2 | Tiêu chuẩn | 188.000.000 đồng | Từ 178.600.000 đồng |
| VinFast VF 3 | Eco | 285.000.000 đồng | Từ 270.750.000 đồng |
| VinFast VF 3 | Plus | 304.000.000 đồng | Từ 281.200.000 đồng |
| VinFast VF 5 | Tiêu chuẩn | 496.000.000 đồng | Từ 471.200.000 đồng |
| VinFast VF 6 | Eco | 646.000.000 đồng | Từ 613.700.000 đồng |
| VinFast VF 6 | Plus | 699.000.000 đồng | Từ 664.050.000 đồng |
| VinFast VF 7 | Eco | 740.000.000 đồng | Từ 703.000.000 đồng |
| VinFast VF 7 | Plus | 830.000.000 đồng | Từ 788.500.000 đồng |
| VinFast VF 7 | Plus – trần kính toàn cảnh | 850.000.000 đồng | Từ 807.500.000 đồng |
| VinFast MPV 7 | Tiêu chuẩn | 750.000.000 đồng | Từ 712.500.000 đồng |
| VF 8 The All New | Comfort | 899.000.000 đồng | Từ 854.050.000 đồng |
| VinFast VF 9 | Eco | 1.348.000.000 đồng | Từ 1.280.600.000 đồng |
| VinFast VF 9 | Plus | 1.529.000.000 đồng | Từ 1.452.550.000 đồng |
| Minio Green | Tiêu chuẩn | 188.000.000 đồng | Từ 178.600.000 đồng |
| Herio Green | Tiêu chuẩn | 450.000.000 đồng | Từ 427.500.000 đồng |
| Nerio Green | Tiêu chuẩn | 668.000.000 đồng | Liên hệ |
| Limo Green | Tiêu chuẩn | 699.000.000 đồng | Từ 664.050.000 đồng |
| VinFast EC Van | Tiêu chuẩn | 268.000.000 đồng | Từ 254.600.000 đồng |
*Giá ưu đãi mang tính tham khảo, chỉ áp dụng khi khách hàng đáp ứng điều khoản và điều kiện của chương trình. Giá niêm yết và ưu đãi hiện hành được đối chiếu từ danh mục xe VinFast, cùng các trang sản phẩm tương ứng.
Bảng giá xe điện đô thị VinFast
Giá VinFast VF 2
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VinFast VF 2 | 188.000.000 đồng | Từ 178.600.000 đồng |
VF 2 là mẫu ô tô điện đô thị bốn chỗ hướng đến khách hàng mua chiếc xe đầu tiên. Thiết kế nhỏ gọn giúp xe dễ điều khiển, quay đầu và đỗ trong không gian hẹp.
Xe có công suất 30 kW, quãng đường công bố 210 km theo tiêu chuẩn NEDC và hỗ trợ sạc nhanh từ 10% lên 70% trong khoảng 34 phút.
Giá VinFast VF 3
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VF 3 Eco | 285.000.000 đồng | Từ 270.750.000 đồng |
| VF 3 Plus | 296.000.000 đồng | Từ 281.200.000 đồng |
VF 3 là mẫu mini SUV điện bốn chỗ có thiết kế vuông vức, cá tính và khoảng sáng gầm phù hợp với nhu cầu sử dụng trong đô thị.
Phiên bản Eco hướng đến nhu cầu cơ bản và mức đầu tư thấp hơn. Bản Plus phù hợp với khách hàng cần cấu hình trang bị cao hơn. Danh sách trang bị thực tế cần được xác nhận tại thời điểm mua xe.
Giá SUV điện VinFast dành cho cá nhân và gia đình
Giá VinFast VF 5
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VinFast VF 5 | 496.000.000 đồng | Từ 471.200.000 đồng |
VF 5 là SUV điện hạng A, năm chỗ, phù hợp với khách hàng trẻ và gia đình nhỏ. Xe có kích thước linh hoạt, công suất 100 kW và quãng đường công bố 326,4 km mỗi lần sạc đầy theo tiêu chuẩn NEDC.
Giá VinFast VF 6
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VF 6 Eco | 646.000.000 đồng | Từ 613.700.000 đồng |
| VF 6 Plus | 699.000.000 đồng | Từ 664.050.000 đồng |
VF 6 thuộc phân khúc SUV điện hạng B, kết hợp kích thước gọn với chiều dài cơ sở 2.730 mm. Bản Eco có phạm vi công bố lên đến 485 km, trong khi bản Plus sở hữu công suất và nhiều trang bị hỗ trợ người lái hơn.
Giá VinFast VF 7
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VF 7 Eco | 740.000.000 đồng | Từ 703.000.000 đồng |
| VF 7 Plus | 830.000.000 đồng | Từ 788.500.000 đồng |
| VF 7 Plus trần kính toàn cảnh | 850.000.000 đồng | Từ 807.500.000 đồng |
VF 7 là SUV điện hạng C nổi bật với thiết kế thể thao và khoang nội thất hướng về người lái. Bản Eco phù hợp nếu ưu tiên giá bán; bản Plus bổ sung khả năng vận hành, tiện nghi và hệ thống ADAS cao hơn.
Trần kính toàn cảnh là tùy chọn riêng trên phiên bản Plus, không phải trang bị tiêu chuẩn trên mọi xe.
Giá VF 8 The All New
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VF 8 The All New Comfort | 899.000.000 đồng | Từ 854.050.000 đồng |
VF 8 The All New là SUV điện hạng D năm chỗ được phát triển theo triết lý Tech Fluid – Dòng chảy công nghệ.
Xe có công suất 170 kW, mô-men xoắn 330 Nm, pin khả dụng 60,13 kWh và quãng đường công bố khoảng 480–500 km theo tiêu chuẩn NEDC. Hệ thống treo thích ứng FSD hỗ trợ cải thiện độ êm ái và ổn định trên nhiều điều kiện mặt đường.
Không nên nhầm VF 8 The All New với VF 8 Eco và Plus thế hệ trước vì thiết kế, pin, công suất và cấu hình có nhiều khác biệt.
Giá VinFast VF 9
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VF 9 Eco | 1.348.000.000 đồng | Từ 1.280.600.000 đồng |
| VF 9 Plus | 1.529.000.000 đồng | Từ 1.452.550.000 đồng |
VF 9 là SUV điện hạng E cao cấp, có cấu hình sáu hoặc bảy chỗ tùy lựa chọn. Mẫu xe phù hợp với gia đình đông thành viên, khách hàng doanh nhân và nhu cầu di chuyển đường dài.
Giá trên chưa bao gồm một số tùy chọn riêng, chẳng hạn cấu hình hàng ghế cơ trưởng. Trang VF 9 của VinFast hiện ghi giá xe đã bao gồm VAT và chưa bao gồm tùy chọn này.
Giá MPV điện VinFast
Giá VinFast MPV 7
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VinFast MPV 7 | 750.000.000 đồng | Từ 712.500.000 đồng |
VinFast MPV 7 là mẫu MPV điện bảy chỗ hướng đến khách hàng gia đình. Xe có không gian ba hàng ghế, công suất 150 kW, quãng đường công bố 450 km theo tiêu chuẩn NEDC và hỗ trợ sạc nhanh từ 10% lên 70% trong khoảng 30 phút. Thông số và giá VF MPV 7
MPV 7 phù hợp với gia đình đông thành viên, nhu cầu đưa đón người thân và những chuyến đi cần nhiều không gian hành lý.
Bảng giá VinFast Green
Dòng xe Green được phát triển theo hướng tối ưu chi phí đầu tư và hiệu quả khai thác, phù hợp với khách hàng kinh doanh vận tải hoặc cần phương tiện điện thực dụng.
| Dòng xe | Số chỗ | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|---|
| Minio Green | 4 chỗ | 188.000.000 đồng | Từ 178.600.000 đồng |
| Herio Green | 5 chỗ | 450.000.000 đồng | Từ 427.500.000 đồng |
| Nerio Green | 5 chỗ | 668.000.000 đồng | Liên hệ |
| Limo Green | 7 chỗ | 699.000.000 đồng | Từ 664.050.000 đồng |
Minio Green
Minio Green là mẫu xe điện bốn chỗ nhỏ gọn, phù hợp với nhu cầu di chuyển hoặc khai thác trong khu vực đô thị. Kích thước nhỏ giúp xe dễ xoay trở và thuận tiện khi đỗ.
Herio Green
Herio Green là SUV điện hạng A năm chỗ dành cho hoạt động dịch vụ. Mức đầu tư dễ tiếp cận, quãng đường công bố 326 km và thiết kế thực dụng giúp xe phù hợp với nhu cầu khai thác thường xuyên.
Nerio Green
Nerio Green thuộc nhóm SUV điện hạng B, có cabin năm chỗ và quãng đường công bố 318,6 km. Xe hướng đến khách hàng kinh doanh cần không gian rộng hơn dòng A-SUV.
Limo Green
Limo Green là MPV điện bảy chỗ phù hợp với dịch vụ đưa đón hành khách, xe hợp đồng, vận chuyển sân bay hoặc gia đình cần không gian rộng.
Xe có công suất 150 kW và quãng đường công bố 450 km theo tiêu chuẩn NEDC.
Giá VinFast EC Van
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VinFast EC Van | 268.000.000 đồng | Từ 254.600.000 đồng |
EC Van là mẫu xe tải điện đô thị hai chỗ, có khoang hàng khoảng 2,6 m³. Xe phù hợp với hộ kinh doanh, cửa hàng, đơn vị giao nhận và doanh nghiệp cần vận chuyển hàng hóa trong thành phố.
Một số cấu hình có thể khác nhau về cửa trượt và trang bị. Khách hàng cần xác nhận đúng phiên bản trước khi nhận báo giá.
Nên chọn dòng xe VinFast nào?
Tùy ngân sách và mục đích sử dụng, khách hàng có thể tham khảo:
- Ô tô đầu tiên, chủ yếu đi trong phố: VF 2 hoặc VF 3.
- Gia đình nhỏ cần SUV năm chỗ: VF 5 hoặc VF 6.
- Yêu thích thiết kế thể thao: VF 7.
- SUV rộng, nhiều công nghệ: VF 8 The All New.
- Gia đình cần SUV sáu hoặc bảy chỗ: VF 9.
- Gia đình cần MPV bảy chỗ: VF MPV 7.
- Mua xe chạy dịch vụ: Herio Green, Nerio Green hoặc Limo Green.
- Xe dịch vụ nhỏ gọn: Minio Green.
- Vận chuyển hàng hóa đô thị: EC Van.
Khi tư vấn, Phạm Tông sẽ dựa trên số người sử dụng, quãng đường di chuyển, điều kiện sạc, ngân sách và mục đích mua xe để đề xuất lựa chọn phù hợp.
Giá lăn bánh xe VinFast gồm những khoản nào?
Giá niêm yết chưa phải tổng số tiền để xe hoàn tất thủ tục lưu thông. Chi phí lăn bánh có thể bao gồm:
- Lệ phí đăng ký và cấp biển số.
- Phí đăng kiểm.
- Phí sử dụng đường bộ.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
- Bảo hiểm vật chất nếu khách hàng lựa chọn.
- Phụ kiện và thiết bị sạc.
- Chi phí khảo sát hoặc thi công bộ sạc tại nhà.
- Các khoản phí phát sinh theo địa phương và phương án mua xe.
Các khoản phí và quy định có thể thay đổi. Khách hàng nên yêu cầu dự toán riêng theo dòng xe và nơi đăng ký biển số.
Tư vấn mua xe VinFast trả góp
Khách hàng có nhu cầu mua xe trả góp có thể được hỗ trợ:
- Ước tính số tiền cần thanh toán ban đầu.
- Dự kiến khoản vay và thời hạn vay.
- Tính khoản thanh toán hằng tháng.
- Chuẩn bị hồ sơ cá nhân hoặc hồ sơ doanh nghiệp.
- Gửi hồ sơ thẩm định đến ngân hàng phù hợp.
- Theo dõi kết quả xét duyệt và hoàn thiện thủ tục.
Tỷ lệ vay, lãi suất, thời hạn và kết quả phê duyệt phụ thuộc vào ngân hàng, chương trình tài chính và hồ sơ thực tế của khách hàng. Không nên dùng một mức “trả trước từ…” cố định cho mọi trường hợp.
Câu hỏi thường gặp về giá xe VinFast
Giá trong bảng đã bao gồm pin chưa?
Bảng giá được trình bày theo chính sách bán xe kèm pin hiện hành. Khách hàng vẫn nên kiểm tra lại cấu hình pin và nội dung hợp đồng trước khi đặt cọc.
Giá ưu đãi có áp dụng cho tất cả khách hàng không?
Không nhất thiết. Giá ưu đãi có thể yêu cầu điều kiện về thời gian đặt xe, hình thức thanh toán, chương trình đổi xe, khu vực hoặc nhóm khách hàng.
Giá niêm yết có phải giá lăn bánh không?
Không. Giá lăn bánh còn phụ thuộc vào phí biển số, đăng kiểm, bảo hiểm và nơi đăng ký xe.
Giá xe có thể thay đổi sau khi đăng trên website không?
Có. Giá bán, ưu đãi, quà tặng, cấu hình và chính sách tài chính có thể thay đổi. Báo giá cuối cùng cần được xác nhận tại thời điểm giao dịch.
Màu xe nâng cao có phát sinh chi phí không?
Một số màu hoặc cách phối hai tông có thể phát sinh chi phí. Mức phí khác nhau tùy dòng xe và cấu hình.
Làm thế nào để nhận báo giá chính xác?
Khách hàng cần cung cấp:
- Dòng xe và phiên bản quan tâm.
- Màu ngoại thất.
- Khu vực đăng ký biển số.
- Hình thức trả thẳng hoặc trả góp.
- Nhu cầu phụ kiện và bộ sạc.
Phạm Tông sẽ dựa trên các thông tin này để lập báo giá và dự toán lăn bánh phù hợp.
Liên hệ nhận báo giá xe VinFast tại Kiên Giang
Để nhận báo giá, ưu đãi hiện hành, dự toán lăn bánh hoặc đăng ký lái thử, Quý khách vui lòng liên hệ:
Phạm Tông – Tư vấn bán hàng VinFast Ngọc Anh
Hotline/Zalo: 0924 140 140
Khu vực hỗ trợ: Kiên Giang và các địa phương lân cận
Lưu ý minh bạch: Vinfast-kiengiang.net là website tư vấn bán hàng cá nhân của Phạm Tông tại VinFast Ngọc Anh, không phải website chính thức của Công ty VinFast. Giá bán và thông tin trong bài mang tính tham khảo; báo giá cuối cùng được xác nhận trước khi khách hàng đặt cọc hoặc ký hợp đồng.
